lâu đài

Học thuật
Thân thiện
lâu đài

Một lâu đài cổ nằm trên đỉnh đồi xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa nhà to lớn, đồ sộ thường rất đẹp, thường nơicủa vua chúa, quý tộc hoặc người rất giàu có trong quá khứ: "lâu đài" chỉ một kiến trúc lớn, kiên cố, thường giá trị lịch sử, nghệ thuật.
    • Công trình kiến trúc nguy nga, tráng lệ, tượng trưng cho quyền lực sự giàu có: Nghĩa mở rộng, chỉ những tòa nhà quy mô vẻ đẹp đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lâu đài của vua Louis XIV ở Versailles một kiệt tác kiến trúc.
    • Du khách thường thích tham quan những lâu đài cổ kínhchâu Âu.
    • Trong truyện cổ tích, công chúa thường sống trong một lâu đài nguy nga.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xây lâu đài trên cát": Thành ngữ chỉ việc xây dựng những kế hoạch, ước mơ viển vông, không cơ sở vững chắc, dễ sụp đổ.

    • Đừng xây lâu đài trên cát, hãy lập kế hoạch thực tế một chút.
  • "Lâu đài hạnh phúc": Cách nói ẩn dụ chỉ một cuộc sống gia đình hạnh phúc, viên mãn, được xây dựng vững chắc.

    • Họ cùng nhau xây dựng lâu đài hạnh phúc của riêng mình.
Biến thể từ gần giống
  • Thành (danh từ): Thường chỉ công trình phòng thủ kiên cố tường bao quanh, có thể bao gồm cả nơi ở. "Thành" nhấn mạnh tính phòng thủ hơn "lâu đài".
  • Cung điện (danh từ): Nơi làm việc của vua, hoàng gia. "Cung điện" thường gắn liền với quyền lực triều đình hơn "lâu đài".
  • Pháo đài (danh từ): Công trình quân sự kiên cố để phòng thủ, ít nhấn mạnh vẻ đẹp kiến trúc như "lâu đài".
  • Dinh thự (danh từ): Biệt thự rất lớn sang trọng, thường của người giàu có, có thể không tính lịch sử lâu đời như "lâu đài".
Từ đồng nghĩa
  • Cung điện: (Xemmục trên).
  • Dinh thự: (Xemmục trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lâu đài")

Thành ngữ liên quan
  • Xây lâu đài trên cát: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Lâu đài cổ tích: Cụm từ thường dùng để miêu tả một tòa lâu đài đẹp như trong truyện cổ tích, hoặc chỉ một điều đó đẹp đẽ, hoàn hảo nhưng phần xa rời thực tế.
    • ấy mơ ước một tình yêu như trong lâu đài cổ tích.
lâu đài

Một lâu đài cổ nằm trên đỉnh đồi xanh.

  1. Tòa nhà to lớn đẹp đẽ.

Từ gần giống